Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang IRR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rial Iran 61.69160481 IRR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼61.69160481 Hiện tại ﷼61.69160481 Cao nhất ﷼61.69160481
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.69160481 IRR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 IRR
0.00%
7 ngày qua
-0.01122 IRR
-0.02%
30 ngày qua
+0.001122 IRR
1 năm qua
+59.803292 IRR
+3,167.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.88719044
Hôm nay
61.69160481
Cao nhất
61.75443636
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
-0.16%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+3,026.63%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+2.82%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang IRR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 49.82477434 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.90819314 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.79006944 – 2.04367759 IRR
Năm biến động -8.19%
2023
Tỷ giá trung bình 1.86914154 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.82413325 – 1.90065435 IRR
STD tăng giá +3.06%
2024
Tỷ giá trung bình 1.88904308 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.88629285 – 1.89616638 IRR
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 1.89007106 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.88521574 – 1.89616638 IRR
Năm ổn định -0.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.82477434 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.8875046 – 61.75443636 IRR
Năm biến động +3,168.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.