Tỷ giá Rial Iran sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IRR sang TRY
Cập nhật
1
IRR
=
0.00003565
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IRR = ₺0.00003565 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ﷼28,053.21 IRR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.00003563
Hiện tại
₺0.00003565
Cao nhất
₺0.00003565
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003565 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TRY
0.37%
30 ngày qua
+0.000001 TRY
+1.55%
1 năm qua
-0.000953 TRY
-96.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00003336 Hôm nay
0.00003565 Cao nhất
0.00104464
0.00003336 Hôm nay
0.00003565 Cao nhất
0.00104464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.99%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
+1.38%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-96.77%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00093974 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0003922 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00030879
–
0.00045121
TRY
Năm biến động
+41.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00056408 TRY
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.00044517
–
0.00070224
TRY
Năm biến động
+56.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00078136 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00070206
–
0.00083706
TRY
Năm biến động
+19.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00093974 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00083681
–
0.00102142
TRY
Năm biến động
+21.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00021831 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003336
–
0.00104464
TRY
Năm biến động
-96.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.