728x90 / 970x90
Tỷ giá Rial Iran sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rial Iran sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Rial Iran được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IRR sang USD
Cập nhật
1
IRR
=
0.00000073
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IRR = $0.00000073 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ﷼1,374,600 IRR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00000073
Hiện tại
$0.00000073
Cao nhất
$0.00000073
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá IRR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IRR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IRR sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000073 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
-0.000023 USD
-96.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00000073 Hôm nay
0.00000073 Cao nhất
0.00002378
0.00000073 Hôm nay
0.00000073 Cao nhất
0.00002378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
-96.80%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IRR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IRR sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00002376 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00002366 USD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00002356
–
0.00002418
USD
Năm ổn định
+1.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00002369 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00002361
–
0.00002402
USD
Năm ổn định
-0.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002376 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00002367
–
0.00002379
USD
Năm ổn định
-0.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00002375 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00002367
–
0.00002381
USD
Năm ổn định
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000514 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000073
–
0.00002378
USD
Năm biến động
-96.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.