728x90 / 970x90

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang HKD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Hồng Kông 0.06506802 HKD
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.06505382 Hiện tại $0.06506802 Cao nhất $0.0651691
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06506802 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000218 HKD
-0.33%
7 ngày qua
-0.000018 HKD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000469 HKD
+0.73%
1 năm qua
+0.000699 HKD
+1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06077592
Hôm nay
0.06506802
Cao nhất
0.06532955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.26%
Tháng 10
-2.36%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.92%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06365325 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05801198 HKD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.05282866 – 0.06283936 HKD
Năm biến động -8.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05683138 HKD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.05397661 – 0.0601614 HKD
ISK tăng giá +4.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05656361 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05514022 – 0.05791204 HKD
Năm ổn định -2.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06094164 HKD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.05471375 – 0.0650567 HKD
Năm biến động +10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06365325 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06157879 – 0.06532955 HKD
ISK tăng giá +4.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.