728x90 / 970x90
Tỷ giá Króna Iceland sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang JPY
Cập nhật
1
ISK
=
1.30603882
JPY
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = ¥1.30603882 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.76567403 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥1.3028126
Hiện tại
¥1.30603882
Cao nhất
¥1.30691373
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30603882 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005983 JPY
-0.46%
7 ngày qua
+0.000978 JPY
+0.07%
30 ngày qua
-0.012727 JPY
-0.97%
1 năm qua
+0.077144 JPY
+6.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
1.20450672 Hôm nay
1.30603882 Cao nhất
1.32460726
1.20450672 Hôm nay
1.30603882 Cao nhất
1.32460726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.43%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
+2.54%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+3.49%
Tháng 8
-1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.28683609 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97069114 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.85737543
–
1.04085142
JPY
Năm biến động
+4.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02053495 JPY
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.89565639
–
1.1203343
JPY
Năm biến động
+12.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0978077 JPY
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.02358639
–
1.17393856
JPY
Năm biến động
+9.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16904095 JPY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.06560764
–
1.25571187
JPY
Năm biến động
+10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.28683609 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.24220893
–
1.32460726
JPY
ISK tăng giá
+4.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.