Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ISK sang MXN
Cập nhật
1
ISK
=
0.14895972
MXN
+1.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ISK = $0.14895972 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = kr6.7132243 ISK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.14759167
Hiện tại
$0.14895972
Cao nhất
$0.14943126
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14895972 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001529 MXN
+1.04%
7 ngày qua
+0.00585 MXN
+4.09%
30 ngày qua
+0.008579 MXN
+6.11%
1 năm qua
-0.00197 MXN
-1.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.13780494 Hôm nay
0.14895972 Cao nhất
0.15259314
0.13780494 Hôm nay
0.14895972 Cao nhất
0.15259314
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.26%
Tháng 10
-3.92%
Tháng 11
+
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+6.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.1498306 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14903312 MXN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.13227741
–
0.16570987
MXN
Năm biến động
-12.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12862724 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12162116
–
0.13777901
MXN
Năm biến động
-9.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13280213 MXN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.11717494
–
0.15036825
MXN
Năm biến động
+20.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1498306 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14200813
–
0.15894066
MXN
ISK giảm giá
-4.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14196587 MXN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.13780494
–
0.14943126
MXN
ISK tăng giá
+3.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.