Tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang ISK
Cập nhật
1
MXN
=
6.7132243
ISK
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = kr6.7132243 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.14895972 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
kr6.69204021
Hiện tại
kr6.7132243
Cao nhất
kr6.77545
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.7132243 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.069623 ISK
-1.03%
7 ngày qua
-0.274405 ISK
-3.93%
30 ngày qua
-0.410265 ISK
-5.76%
1 năm qua
+0.087638 ISK
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
6.55337456 Hôm nay
6.7132243 Cao nhất
7.25663411
6.55337456 Hôm nay
6.7132243 Cao nhất
7.25663411
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.31%
Tháng 10
+4.08%
Tháng 11
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-5.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.77951822 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.73473437 ISK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
6.03464373
–
7.55986996
ISK
Năm biến động
+14.75%
2023
Tỷ giá trung bình
7.77951822 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.25799943
–
8.22225372
ISK
Năm biến động
+10.36%
2024
Tỷ giá trung bình
7.57434895 ISK
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
6.65033991
–
8.53424833
ISK
Năm biến động
-16.77%
2025
Tỷ giá trung bình
6.67865431 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.29165621
–
7.04185054
ISK
MXN tăng giá
+4.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.0471194 ISK
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
6.69204021
–
7.25663411
ISK
MXN giảm giá
-3.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.