Tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ISK sang STD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dobra São Tomé và Príncipe 184.32991396 STD
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db184.32991396 Hiện tại Db184.32991396 Cao nhất Db185.01868305
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
184.32991396 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.506103 STD
-0.27%
7 ngày qua
+0.305384 STD
+0.17%
30 ngày qua
+1.001829 STD
+0.55%
1 năm qua
+0.988818 STD
+0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
174.10376621
Hôm nay
184.32991396
Cao nhất
185.57575858
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.17%
Tháng 10
-2.51%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 181.18758021 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 164.08657113 STD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
153.60381253 – 181.59205549 STD
Năm biến động -1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 163.97202543 STD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
154.91761107 – 174.99034351 STD
Năm biến động +1.69%
2024
Tỷ giá trung bình 161.52233351 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
156.88094065 – 165.24621774 STD
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 174.16532762 STD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
156.41711429 – 184.86517879 STD
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 181.18758021 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
175.46105993 – 185.57575858 STD
ISK tăng giá +3.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.