Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang ISK

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Króna Iceland 0.00541698 ISK
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00540486 Hiện tại kr0.00541698 Cao nhất kr0.00541877
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00541698 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000015 ISK
+0.27%
7 ngày qua
-0.000009 ISK
-0.17%
30 ngày qua
-0.00003 ISK
-0.54%
1 năm qua
-0.000029 ISK
-0.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00538863
Hôm nay
0.00541698
Cao nhất
0.0057437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00619164 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00610103 ISK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00550685 – 0.00651026 ISK
Năm biến động +1.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00610255 ISK
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.0057146 – 0.00645504 ISK
Năm biến động -1.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00619164 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00605158 – 0.00637426 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00575624 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00540935 – 0.00639316 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00552054 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00538863 – 0.00569927 ISK
STD giảm giá -3.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.