728x90 / 970x90

Tỷ giá Jersey Pound sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang DKK

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Krone Đan Mạch 8.71010695 DKK
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất kr8.70055563 Hiện tại kr8.71010695 Cao nhất kr8.72544819
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.71010695 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.016372 DKK
+0.19%
7 ngày qua
-0.008154 DKK
-0.09%
30 ngày qua
-0.026501 DKK
-0.30%
1 năm qua
+0.159787 DKK
+1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.44825089
Hôm nay
8.71010695
Cao nhất
8.82540005
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.78%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.81132602 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.72808872 DKK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
8.28106227 – 9.01082656 DKK
JEP giảm giá -5.01%
2023
Tỷ giá trung bình 8.56850234 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.30718061 – 8.75463301 DKK
Năm ổn định +2.21%
2024
Tỷ giá trung bình 8.81132602 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.5919699 – 9.06024957 DKK
JEP tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 8.71301624 DKK
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
8.44825089 – 9.0428133 DKK
JEP giảm giá -5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.6610848 DKK
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
8.51283716 – 8.82540005 DKK
Năm ổn định +1.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.