728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang JEP
Cập nhật
1
DKK
=
0.11477981
JEP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = £0.11477981 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = kr8.7123337 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.11460729
Hiện tại
£0.11477981
Cao nhất
£0.11481919
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang JEP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11477981 JEP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000294 JEP
-0.26%
7 ngày qua
+0.000078 JEP
+0.07%
30 ngày qua
+0.000319 JEP
+0.28%
1 năm qua
-0.002175 JEP
-1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.11330931 Hôm nay
0.11477981 Cao nhất
0.1183677
0.11330931 Hôm nay
0.11477981 Cao nhất
0.1183677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang JEP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.11672514 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1146134 JEP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.11097761
–
0.12075745
JEP
DKK tăng giá
+5.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11672514 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11422523
–
0.12037778
JEP
Năm ổn định
-2.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11350741 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11037224
–
0.11638774
JEP
DKK giảm giá
-4.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11481105 JEP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.11058505
–
0.1183677
JEP
DKK tăng giá
+5.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11546304 JEP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.11330931
–
0.11746965
JEP
Năm ổn định
-1.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.