728x90 / 970x90

Tỷ giá Jersey Pound sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang JPY

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Yên Nhật 208.49544001 JPY
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥208.1162314 Hiện tại ¥208.49544001 Cao nhất ¥208.76275546
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
208.49544001 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004107 JPY
7 ngày qua
-1.838622 JPY
-0.87%
30 ngày qua
-8.2275 JPY
-3.80%
1 năm qua
+8.868905 JPY
+4.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
197.8485923
Hôm nay
208.49544001
Cao nhất
219.48144839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.16%
Tháng 10
+1.96%
Tháng 11
+2.71%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-3.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 212.50470102 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 161.8338556 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
151.16689513 – 171.3698841 JPY
Năm biến động +1.84%
2023
Tỷ giá trung bình 174.84313189 JPY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
156.2616939 – 188.48060626 JPY
Năm biến động +13.34%
2024
Tỷ giá trung bình 193.53422693 JPY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
179.34097501 – 207.64097403 JPY
Năm biến động +9.81%
2025
Tỷ giá trung bình 197.25615354 JPY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
186.61001437 – 211.40669322 JPY
Năm biến động +7.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 212.50470102 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.77159803 – 219.48144839 JPY
Năm ổn định -1.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.