728x90 / 970x90
Tỷ giá Jersey Pound sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang MXN
Cập nhật
1
JEP
=
23.8409598
MXN
+1.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = $23.8409598 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = £0.04194462 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$23.53097929
Hiện tại
$23.8409598
Cao nhất
$23.84935551
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.8409598 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.394005 MXN
+1.68%
7 ngày qua
+0.815057 MXN
+3.54%
30 ngày qua
+0.779668 MXN
+3.38%
1 năm qua
-0.832801 MXN
-3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
22.82643223 Hôm nay
23.8409598 Cao nhất
24.82898776
22.82643223 Hôm nay
23.8409598 Cao nhất
24.82898776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.55%
Tháng 10
-0.88%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-2.66%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+3.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 25.30062551 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.8831246 MXN
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
21.82161656
–
27.99740616
MXN
Năm biến động
-15.02%
2023
Tỷ giá trung bình
22.04403561 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.05771364
–
23.60549394
MXN
Năm biến động
-8.45%
2024
Tỷ giá trung bình
23.42676202 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
20.6376888
–
26.35251047
MXN
Năm biến động
+20.87%
2025
Tỷ giá trung bình
25.30062551 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.95080702
–
26.64217656
MXN
JEP giảm giá
-6.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.42875093 MXN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
22.82643223
–
24.29092689
MXN
Năm ổn định
-1.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.