728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang JEP
Cập nhật
1
MXN
=
0.04198694
JEP
-1.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = £0.04198694 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = $23.81692791 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.04192985
Hiện tại
£0.04198694
Cao nhất
£0.04241699
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang JEP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04198694 JEP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000612 JEP
-1.44%
7 ngày qua
-0.001329 JEP
-3.07%
30 ngày qua
-0.001377 JEP
-3.18%
1 năm qua
+0.001375 JEP
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.0402755 Hôm nay
0.04198694 Cao nhất
0.04380886
0.0402755 Hôm nay
0.04198694 Cao nhất
0.04380886
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-3.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang JEP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.04539183 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0403965 JEP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.03571759
–
0.04582612
JEP
Năm biến động
+17.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04539183 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04236302
–
0.04748854
JEP
Năm biến động
+9.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04298951 JEP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.03794705
–
0.04845504
JEP
Năm biến động
-17.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.039555 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03753447
–
0.04175225
JEP
MXN tăng giá
+7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04268558 JEP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.04116763
–
0.04380886
JEP
Năm ổn định
+1.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.