728x90 / 970x90
Tỷ giá Jersey Pound sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang NOK
Cập nhật
1
JEP
=
12.68632018
NOK
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = kr12.68632018 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = £0.07882506 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr12.58761413
Hiện tại
kr12.68632018
Cao nhất
kr12.68632018
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.68632018 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.089706 NOK
+0.71%
7 ngày qua
+0.080225 NOK
+0.64%
30 ngày qua
+0.008117 NOK
+0.06%
1 năm qua
-0.738592 NOK
-5.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
12.36965663 Hôm nay
12.68632018 Cao nhất
13.68309223
12.36965663 Hôm nay
12.68632018 Cao nhất
13.68309223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
+1.34%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
-2.77%
Tháng 2
+0.51%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
+5.28%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13.7437592 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JEP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.85068428 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.26438792
–
12.28289246
NOK
Năm ổn định
-0.92%
2023
Tỷ giá trung bình
13.1371803 NOK
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
11.85020742
–
13.87926339
NOK
Năm biến động
+9.31%
2024
Tỷ giá trung bình
13.7437592 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.94973612
–
14.30967114
NOK
JEP tăng giá
+10.03%
2025
Tỷ giá trung bình
13.68580761 NOK
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
13.19689413
–
14.23001258
NOK
JEP giảm giá
-4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.81988321 NOK
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
12.36965663
–
13.58709262
NOK
JEP giảm giá
-6.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.