728x90 / 970x90
Tỷ giá Jersey Pound sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang PKR
Cập nhật
1
JEP
=
367.31468478
PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = ₨367.31468478 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = £0.00272246 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨367.1704027
Hiện tại
₨367.31468478
Cao nhất
₨367.80201516
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
367.31468478 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.400376 PKR
+0.11%
7 ngày qua
-2.577185 PKR
-0.70%
30 ngày qua
-10.273437 PKR
-2.72%
1 năm qua
-12.677735 PKR
-3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
366.1159301 Hôm nay
367.31468478 Cao nhất
387.25305974
366.1159301 Hôm nay
367.31468478 Cao nhất
387.25305974
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.93%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-2.51%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+0.62%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang PKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 373.53981308 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
251.7202719 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
229.11355543
–
292.90498061
PKR
Năm biến động
+13.63%
2023
Tỷ giá trung bình
347.84305646 PKR
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
270.55213482
–
387.63318767
PKR
Năm biến động
+29.72%
2024
Tỷ giá trung bình
355.86403762 PKR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
343.47921205
–
372.96015575
PKR
Năm ổn định
-1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
371.44906323 PKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
339.30671493
–
390.00397732
PKR
Năm biến động
+8.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
373.53981308 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
366.1159301
–
387.25305974
PKR
Năm ổn định
-2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.