728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang JEP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Jersey Pound 0.00272246 JEP
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.00271885 Hiện tại £0.00272246 Cao nhất £0.00272353
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00272246 JEP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 JEP
-0.11%
7 ngày qua
+0.000019 JEP
+0.70%
30 ngày qua
+0.000074 JEP
+2.80%
1 năm qua
+0.000091 JEP
+3.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00258229
Hôm nay
0.00272246
Cao nhất
0.00273138
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.02%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
+2.58%
Tháng 2
+1.41%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+1.06%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang JEP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00398498 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00398498 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00341408 – 0.00436465 JEP
Năm biến động -12.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00289089 JEP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00257976 – 0.00369615 JEP
Năm biến động -22.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00281086 JEP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00268125 – 0.00291138 JEP
Năm ổn định +1.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0026955 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00256408 – 0.00294719 JEP
Năm biến động -7.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00267747 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00258229 – 0.00273138 JEP
Năm ổn định +2.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.