728x90 / 970x90
Tỷ giá Jersey Pound sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JEP sang PLN
Cập nhật
1
JEP
=
5.09905581
PLN
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JEP = zł5.09905581 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = £0.19611474 JEP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
zł5.09263345
Hiện tại
zł5.09905581
Cao nhất
zł5.10559214
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.09905581 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.015439 PLN
+0.30%
7 ngày qua
+0.029388 PLN
+0.58%
30 ngày qua
+0.02636 PLN
+0.52%
1 năm qua
+0.212173 PLN
+4.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
4.78545155 Hôm nay
5.09905581 Cao nhất
5.10703761
4.78545155 Hôm nay
5.09905581 Cao nhất
5.10703761
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+0.47%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.49482551 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.49482551 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.26670383
–
6.01958166
PLN
Năm biến động
-2.92%
2023
Tỷ giá trung bình
5.21830645 PLN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.9715773
–
5.41586491
PLN
JEP giảm giá
-5.54%
2024
Tỷ giá trung bình
5.08780145 PLN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
4.96481503
–
5.86479785
PLN
Năm biến động
-11.79%
2025
Tỷ giá trung bình
4.94948222 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.78545155
–
5.16857077
PLN
JEP giảm giá
-6.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.96498922 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.81449236
–
5.10703761
PLN
JEP tăng giá
+5.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.