728x90 / 970x90

Tỷ giá Jersey Pound sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Jersey Pound được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JEP sang UAH

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Hryvnia Ucraina 59.45250403 UAH
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴59.4215055 Hiện tại ₴59.45250403 Cao nhất ₴59.53852828
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá JEP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JEP sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.45250403 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.205278 UAH
+0.35%
7 ngày qua
-0.39154 UAH
-0.65%
30 ngày qua
-1.198233 UAH
-1.98%
1 năm qua
+3.990554 UAH
+7.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
54.83203575
Hôm nay
59.45250403
Cao nhất
61.03234063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
+1.56%
Tháng 12
+3.68%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
+2.70%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JEP sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 59.27874745 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.13974207 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.91813304 – 45.9190741 UAH
Năm biến động +20.75%
2023
Tỷ giá trung bình 45.77474174 UAH
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
43.6859733 – 48.72744871 UAH
JEP tăng giá +9.08%
2024
Tỷ giá trung bình 51.36594234 UAH
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
47.14260387 – 55.47336625 UAH
Năm biến động +8.48%
2025
Tỷ giá trung bình 54.9688962 UAH
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
51.26423703 – 57.51871841 UAH
Năm biến động +8.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.27874745 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
56.91765269 – 61.03234063 UAH
JEP tăng giá +4.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.