Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Jamaica được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JMD sang USD

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Đô la Mỹ 0.00631544 USD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.00631318 Hiện tại $0.00631544 Cao nhất $0.00631651
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá JMD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JMD sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00631544 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 USD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000023 USD
-0.37%
30 ngày qua
+0.000041 USD
+0.66%
1 năm qua
+0.000074 USD
+1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00620349
Hôm nay
0.00631544
Cao nhất
0.00643496
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JMD sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00651853 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00651853 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00633674 – 0.00674626 USD
Năm ổn định +1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00649144 USD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00638552 – 0.00668517 USD
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00639564 USD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00626775 – 0.00654009 USD
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00628528 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00620349 – 0.00643289 USD
Năm ổn định -1.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00633837 USD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.0062743 – 0.00643496 USD
Năm ổn định +0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.