728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Jordan sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JOD sang BRL

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Real Braxin 7.36812412 BRL
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R$7.3077574 Hiện tại R$7.36812412 Cao nhất R$7.37066291
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.36812412 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.047814 BRL
+0.65%
7 ngày qua
+0.173625 BRL
+2.41%
30 ngày qua
+0.042676 BRL
+0.58%
1 năm qua
-0.135684 BRL
-1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.92228491
Hôm nay
7.36812412
Cao nhất
7.8864598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 7.88843936 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.28254647 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
6.48166432 – 8.05275035 BRL
Năm biến động -5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 7.04119373 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.66713681 – 7.71925764 BRL
Năm biến động -8.25%
2024
Tỷ giá trung bình 7.60819653 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
6.84033258 – 9.48188355 BRL
Năm biến động +27.49%
2025
Tỷ giá trung bình 7.88843936 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.43596615 – 8.87098139 BRL
Năm biến động -12.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.2812167 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
6.92228491 – 7.77954725 BRL
Năm biến động -5.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.