728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Jordan sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JOD sang ETB

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Birr Ethiopia 229.98931171 ETB
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br229.03330889 Hiện tại Br229.98931171 Cao nhất Br229.98931171
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
229.98931171 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+1.100678 ETB
+0.48%
7 ngày qua
+1.816275 ETB
+0.80%
30 ngày qua
-1.660296 ETB
-0.72%
1 năm qua
+25.417509 ETB
+12.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
203.93879267
Hôm nay
229.98931171
Cao nhất
231.6496079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.20%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 224.26041852 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.25236772 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
69.3034405 – 75.7165332 ETB
JOD tăng giá +9.14%
2023
Tỷ giá trung bình 77.18919718 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
74.7816932 – 79.53117 ETB
JOD tăng giá +5.09%
2024
Tỷ giá trung bình 116.22568697 ETB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
78.78681421 – 180.37795967 ETB
Năm biến động +126.64%
2025
Tỷ giá trung bình 195.92962243 ETB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
176.2691514 – 220.0317842 ETB
Năm biến động +21.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 224.26041852 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
217.3254598 – 231.6496079 ETB
JOD tăng giá +4.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.