728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Jordan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JOD sang JPY
Cập nhật
1
JOD
=
221.93653032
JPY
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JOD = ¥221.93653032 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = د.ا0.00450579 JOD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥221.31276446
Hiện tại
¥221.93653032
Cao nhất
¥222.21220028
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
221.93653032 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.041255 JPY
+0.02%
7 ngày qua
+0.057828 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-3.853315 JPY
-1.71%
1 năm qua
+12.348378 JPY
+5.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
207.3448519 Hôm nay
221.93653032 Cao nhất
231.10719323
207.3448519 Hôm nay
221.93653032 Cao nhất
231.10719323
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 223.36002337 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
185.40252642 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
160.32827927
–
211.73765867
JPY
Năm biến động
+13.89%
2023
Tỷ giá trung bình
198.14343915 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
180.15014803
–
213.8505099
JPY
Năm biến động
+7.65%
2024
Tỷ giá trung bình
213.65469211 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
198.51982503
–
228.0253583
JPY
Năm biến động
+11.74%
2025
Tỷ giá trung bình
211.03414631 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
198.39159853
–
223.15394951
JPY
Năm biến động
-0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
223.36002337 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
214.8145275
–
231.10719323
JPY
Năm ổn định
+0.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.