Tỷ giá Dinar Jordan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JOD sang MKD
Cập nhật
1
JOD
=
76.54455712
MKD
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JOD = ден76.54455712 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = د.ا0.01306429 JOD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден76.26880536
Hiện tại
ден76.54455712
Cao nhất
ден76.54455712
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
76.54455712 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.268377 MKD
+0.35%
7 ngày qua
+0.752678 MKD
+0.99%
30 ngày qua
+1.643044 MKD
+2.19%
1 năm qua
+2.513123 MKD
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
72.217622 Hôm nay
76.54455712 Cao nhất
76.55518477
72.217622 Hôm nay
76.54455712 Cao nhất
76.55518477
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 82.6167335 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
82.6167335 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.75218195
–
90.1906488
MKD
Năm biến động
+5.99%
2023
Tỷ giá trung bình
80.29050879 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
77.21943606
–
82.85477164
MKD
JOD giảm giá
-3.47%
2024
Tỷ giá trung bình
80.25666086 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
77.46620714
–
83.69547864
MKD
JOD tăng giá
+6.38%
2025
Tỷ giá trung bình
76.91656086 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
73.35415797
–
84.93365341
MKD
Năm biến động
-11.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
75.03963637 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
72.217622
–
76.55518477
MKD
JOD tăng giá
+3.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.