728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JOD sang SAR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Riyal Ả Rập Xê-út 5.29845557 SAR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼5.29641608 Hiện tại ﷼5.29845557 Cao nhất ﷼5.29845557
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.29845557 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000834 SAR
+0.02%
7 ngày qua
+0.002027 SAR
+0.04%
30 ngày qua
-0.027495 SAR
-0.52%
1 năm qua
+0.009196 SAR
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.21295628
Hôm nay
5.29845557
Cao nhất
5.37235825
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang SAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.29553146 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.29553146 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.28113912 – 5.31211848 SAR
Năm ổn định +0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 5.28967173 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.2706443 – 5.30226984 SAR
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 5.29273322 SAR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
5.28117423 – 5.30258433 SAR
Năm ổn định +0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 5.2898453 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.26677615 – 5.29977433 SAR
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.29394169 SAR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
5.21295628 – 5.37235825 SAR
Năm ổn định +0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.