Tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JOD sang TRY
Cập nhật
1
JOD
=
69.1112835
TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JOD = ₺69.1112835 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = د.ا0.01446942 JOD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺69.08063611
Hiện tại
₺69.1112835
Cao nhất
₺69.11875599
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
69.1112835 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.029619 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.2409 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+1.056111 TRY
+1.55%
1 năm qua
+10.457829 TRY
+17.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
58.65345416 Hôm nay
69.1112835 Cao nhất
69.11875599
58.65345416 Hôm nay
69.1112835 Cao nhất
69.11875599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.05%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 65.1334625 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.37740797 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.40122426
–
26.38591992
TRY
Năm biến động
+40.25%
2023
Tỷ giá trung bình
33.58552584 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
26.32629353
–
41.58173478
TRY
Năm biến động
+57.64%
2024
Tỷ giá trung bình
46.39345851 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
41.65738444
–
49.86695713
TRY
Năm biến động
+19.71%
2025
Tỷ giá trung bình
55.81207987 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
49.81717226
–
60.58956276
TRY
Năm biến động
+21.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.1334625 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.61114104
–
69.11875599
TRY
Năm biến động
+14.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.