728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Jordan sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Jordan được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JOD sang UAH

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Hryvnia Ucraina 63.33192666 UAH
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴63.22096756 Hiện tại ₴63.33192666 Cao nhất ₴63.33192666
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá JOD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JOD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
63.33192666 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.151738 UAH
+0.24%
7 ngày qua
+0.203213 UAH
+0.32%
30 ngày qua
+0.143781 UAH
+0.23%
1 năm qua
+5.102355 UAH
+8.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
58.0599591
Hôm nay
63.33192666
Cao nhất
63.58134133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JOD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 62.30670415 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.03337285 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.47720107 – 52.41915656 UAH
Năm biến động +35.04%
2023
Tỷ giá trung bình 51.88349348 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
50.56238686 – 53.91799324 UAH
JOD tăng giá +3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 56.67505987 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
52.73136171 – 59.34501763 UAH
Năm biến động +10.39%
2025
Tỷ giá trung bình 58.78481662 UAH
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
57.65487588 – 59.93964034 UAH
Năm ổn định +0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.30670415 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
59.67145557 – 63.58134133 UAH
JOD tăng giá +6.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.