728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Jordan hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Jordan hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Dinar Jordan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang JOD
Cập nhật
1
UAH
=
0.01578982
JOD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = د.ا0.01578982 JOD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JOD = ₴63.33192666 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ا0.01578982
Hiện tại
د.ا0.01578982
Cao nhất
د.ا0.01581754
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Dinar Jordan
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang JOD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/JOD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang JOD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01578982 JOD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000038 JOD
-0.24%
7 ngày qua
-0.000051 JOD
-0.32%
30 ngày qua
-0.000036 JOD
-0.23%
1 năm qua
-0.001384 JOD
-8.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.01572788 Hôm nay
0.01578982 Cao nhất
0.01722357
0.01572788 Hôm nay
0.01578982 Cao nhất
0.01722357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.84%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/JOD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang JOD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02202469 JOD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02202469 JOD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.019077
–
0.02598942
JOD
Năm biến động
-25.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01927535 JOD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.01854668
–
0.01977755
JOD
UAH giảm giá
-3.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01766528 JOD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.01685061
–
0.01896405
JOD
Năm biến động
-9.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01701231 JOD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.01668345
–
0.01734459
JOD
Năm ổn định
-0.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01605354 JOD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01572788
–
0.01675843
JOD
UAH giảm giá
-5.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.