Tỷ giá Yên Nhật sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang ALL
Cập nhật
1
JPY
=
0.5154179
ALL
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = L0.5154179 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ¥1.94017322 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L0.51411901
Hiện tại
L0.5154179
Cao nhất
L0.51643739
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5154179 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003536 ALL
+0.69%
7 ngày qua
+0.008312 ALL
+1.64%
30 ngày qua
+0.017562 ALL
+3.53%
1 năm qua
-0.042238 ALL
-7.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.49618616 Hôm nay
0.5154179 Cao nhất
0.56137745
0.49618616 Hôm nay
0.5154179 Cao nhất
0.56137745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.05%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
-1.78%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
-3.29%
Tháng 8
+3.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.86341732 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.86341732 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78173009
–
1.00217128
ALL
Năm biến động
-11.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71856343 ALL
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.62533739
–
0.84364854
ALL
Năm biến động
-18.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.61491937 ALL
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.57366141
–
0.66568152
ALL
Năm biến động
-9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.58035291 ALL
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.52235828
–
0.63564917
ALL
Năm biến động
-12.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51499677 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49618616
–
0.53280607
ALL
Năm ổn định
-2.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.