Tỷ giá Yên Nhật sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang BGN
Cập nhật
1
JPY
=
0.01096518
BGN
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = лв0.01096518 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ¥91.19777792 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.01092633
Hiện tại
лв0.01096518
Cao nhất
лв0.01096518
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01096518 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000075 BGN
+0.69%
7 ngày qua
+0.000114 BGN
+1.05%
30 ngày qua
+0.00042 BGN
+3.99%
1 năm qua
-0.000301 BGN
-2.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.01042986 Hôm nay
0.01096518 Cao nhất
0.01133853
0.01042986 Hôm nay
0.01096518 Cao nhất
0.01133853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.83%
Tháng 10
-1.96%
Tháng 11
-1.97%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+4.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01419275 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01419275 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01324534
–
0.01562243
BGN
Năm biến động
-6.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01289501 BGN
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.01191921
–
0.01415028
BGN
Năm biến động
-10.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01194483 BGN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.01117656
–
0.01257722
BGN
Năm biến động
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01159079 BGN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01058682
–
0.01254562
BGN
Năm biến động
-11.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01067187 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01042986
–
0.0109794
BGN
JPY tăng giá
+3.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.