Tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang JPY
Cập nhật
1
BGN
=
91.19777792
JPY
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = ¥91.19777792 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = лв0.01096518 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥91.19777792
Hiện tại
¥91.19777792
Cao nhất
¥91.52205703
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
91.19777792 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.624711 JPY
-0.68%
7 ngày qua
-0.954684 JPY
-1.04%
30 ngày qua
-3.635215 JPY
-3.83%
1 năm qua
+2.440307 JPY
+2.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
88.19485013 Hôm nay
91.19777792 Cao nhất
95.87860703
88.19485013 Hôm nay
91.19777792 Cao nhất
95.87860703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.91%
Tháng 10
+2.00%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-3.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 93.72281619 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
70.5694899 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
64.01051345
–
75.49826908
JPY
Năm biến động
+7.37%
2023
Tỷ giá trung bình
77.72498142 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
70.66997541
–
83.89821066
JPY
Năm biến động
+11.14%
2024
Tỷ giá trung bình
83.77519145 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
79.5088324
–
89.47296191
JPY
Năm biến động
+5.00%
2025
Tỷ giá trung bình
86.45693957 JPY
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
79.70906714
–
94.45705096
JPY
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
93.72281619 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
91.07967744
–
95.87860703
JPY
BGN giảm giá
-3.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.