728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang BHD
Cập nhật
1
JPY
=
0.00239175
BHD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = .د.ب0.00239175 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = ¥418.10387111 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.00239175
Hiện tại
.د.ب0.00239175
Cao nhất
.د.ب0.00240328
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00239175 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 BHD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000003 BHD
-0.13%
30 ngày qua
+0.000024 BHD
+1.02%
1 năm qua
-0.000158 BHD
-6.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00230119 Hôm nay
0.00239175 Cao nhất
0.00256453
0.00230119 Hôm nay
0.00239175 Cao nhất
0.00256453
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.73%
Tháng 10
-1.17%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-1.33%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-1.59%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+2.92%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00288663 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00288663 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00251147
–
0.00331473
BHD
Năm biến động
-12.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0026878 BHD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00248172
–
0.00294568
BHD
Năm biến động
-6.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0024907 BHD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00233246
–
0.002682
BHD
Năm biến động
-10.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00252066 BHD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.00238083
–
0.00266606
BHD
JPY tăng giá
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00238204 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00230119
–
0.0024748
BHD
Năm ổn định
-0.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.