Tỷ giá Dinar Bahrain sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang JPY

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Yên Nhật 417.69093253 JPY
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥416.78012437 Hiện tại ¥417.69093253 Cao nhất ¥418.10387111
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
417.69093253 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.126468 JPY
-0.03%
7 ngày qua
+0.125243 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-4.674174 JPY
-1.11%
1 năm qua
+25.486288 JPY
+6.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
389.93514675
Hôm nay
417.69093253
Cao nhất
434.55862863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.97%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+1.35%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-2.84%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 419.85976387 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 348.70026512 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
301.68327605 – 398.17307514 JPY
Năm biến động +14.02%
2023
Tỷ giá trung bình 372.91539977 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
339.48060574 – 402.9465908 JPY
Năm biến động +7.45%
2024
Tỷ giá trung bình 401.93302076 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
372.85619398 – 428.73098833 JPY
Năm biến động +11.93%
2025
Tỷ giá trung bình 397.08188331 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
375.08595003 – 420.02189393 JPY
BHD giảm giá -0.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 419.85976387 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
404.07380877 – 434.55862863 JPY
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.