728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang CHF
Cập nhật
1
JPY
=
0.00529358
CHF
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = CHF0.00529358 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = ¥188.90797534 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CHF0.00528165
Hiện tại
CHF0.00529358
Cao nhất
CHF0.00530006
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang CHF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00529358 CHF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000036 CHF
+0.69%
7 ngày qua
+0.000082 CHF
+1.57%
30 ngày qua
+0.00024 CHF
+4.74%
1 năm qua
-0.000091 CHF
-1.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.00489936 Hôm nay
0.00529358 Cao nhất
0.00542073
0.00489936 Hôm nay
0.00529358 Cao nhất
0.00542073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.55%
Tháng 10
-1.52%
Tháng 11
-2.23%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+2.47%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+0.89%
Tháng 6
+3.06%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
+4.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang CHF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00729777 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00729777 CHF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0066373
–
0.00808001
CHF
Năm biến động
-10.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00641185 CHF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00586677
–
0.00725356
CHF
Năm biến động
-15.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00581645 CHF
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00556317
–
0.00602984
CHF
JPY giảm giá
-3.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00555291 CHF
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00503484
–
0.00602089
CHF
Năm biến động
-12.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00505583 CHF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00489936
–
0.0053176
CHF
JPY tăng giá
+4.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.