Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang JPY
Cập nhật
1
CHF
=
188.66402058
JPY
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = ¥188.66402058 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = CHF0.00530043 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥188.66402058
Hiện tại
¥188.66402058
Cao nhất
¥189.33472016
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
188.66402058 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-1.494917 JPY
-0.79%
7 ngày qua
-3.21663 JPY
-1.68%
30 ngày qua
-9.199985 JPY
-4.65%
1 năm qua
+2.940389 JPY
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
184.47699049 Hôm nay
188.66402058 Cao nhất
204.10818064
184.47699049 Hôm nay
188.66402058 Cao nhất
204.10818064
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.68%
Tháng 10
+1.55%
Tháng 11
+2.28%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-2.41%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-2.97%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
-4.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 197.88332086 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
137.55621615 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
123.76221092
–
150.66363605
JPY
Năm biến động
+12.33%
2023
Tỷ giá trung bình
156.57725962 JPY
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
137.86326797
–
170.45165175
JPY
Năm biến động
+18.13%
2024
Tỷ giá trung bình
171.98399568 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
165.84192262
–
179.75376045
JPY
CHF tăng giá
+3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
180.55410896 JPY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
166.08850992
–
198.61597402
JPY
Năm biến động
+13.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
197.88332086 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
188.05490113
–
204.10818064
JPY
CHF giảm giá
-4.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.