Tỷ giá Yên Nhật sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang CLF
Cập nhật
1
JPY
=
0.00015632
CLF
+0.93% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = UF0.00015632 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = ¥6,397.14 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
UF0.00015542
Hiện tại
UF0.00015632
Cao nhất
UF0.00015632
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00015632 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 CLF
+0.93%
7 ngày qua
+0.000004 CLF
+2.60%
30 ngày qua
+0.000008 CLF
+5.69%
1 năm qua
-0.000009 CLF
-5.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.00013847 Hôm nay
0.00015632 Cao nhất
0.00016707
0.00013847 Hôm nay
0.00015632 Cao nhất
0.00016707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.30%
Tháng 10
-2.84%
Tháng 11
-4.06%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+4.37%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
+3.75%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+5.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00024191 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00024191 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00022159
–
0.0002799
CLF
Năm biến động
-12.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00021668 CLF
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.0001999
–
0.00023871
CLF
Năm biến động
-3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00022602 CLF
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00020478
–
0.00024165
CLF
Năm biến động
+0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017059 CLF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00014628
–
0.00023584
CLF
Năm biến động
-36.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00014683 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00013847
–
0.00015675
CLF
Năm biến động
+6.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.