728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang DJF
Cập nhật
1
JPY
=
1.13154729
DJF
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = Fdj1.13154729 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = ¥0.88374565 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Fdj1.1301185
Hiện tại
Fdj1.13154729
Cao nhất
Fdj1.13600665
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13154729 DJF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001458 DJF
+0.13%
7 ngày qua
+0.000722 DJF
+0.06%
30 ngày qua
+0.01307 DJF
+1.17%
1 năm qua
-0.066062 DJF
-5.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
1.08488672 Hôm nay
1.13154729 Cao nhất
1.21160711
1.08488672 Hôm nay
1.13154729 Cao nhất
1.21160711
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.77%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-1.47%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.36302695 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.36302695 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.18108814
–
1.56595736
DJF
Năm biến động
-12.33%
2023
Tỷ giá trung bình
1.2684061 DJF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.1706859
–
1.39042161
DJF
Năm biến động
-6.82%
2024
Tỷ giá trung bình
1.1752125 DJF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.10006479
–
1.26746257
DJF
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
1.18964841 DJF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.12290777
–
1.26269194
DJF
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.1238474 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.08488672
–
1.16781543
DJF
Năm ổn định
-0.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.