728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Djibouti sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DJF sang JPY
Cập nhật
1
DJF
=
0.88309408
JPY
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DJF = ¥0.88309408 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Fdj1.13238219 DJF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.88027653
Hiện tại
¥0.88309408
Cao nhất
¥0.88486296
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88309408 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000056 JPY
-0.01%
7 ngày qua
-0.001216 JPY
-0.14%
30 ngày qua
-0.010979 JPY
-1.23%
1 năm qua
+0.048097 JPY
+5.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.82535006 Hôm nay
0.88309408 Cao nhất
0.92175523
0.82535006 Hôm nay
0.88309408 Cao nhất
0.92175523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.01%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.12%
Tháng 4
+1.50%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.89001442 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.73851799 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.63858699
–
0.84667686
JPY
Năm biến động
+14.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.79022436 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.71920631
–
0.85420009
JPY
Năm biến động
+7.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.85185152 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.78897793
–
0.90903737
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.8413489 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.7919588
–
0.89054509
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89001442 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8562997
–
0.92175523
JPY
Năm ổn định
+0.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.