728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang DOP

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Dominica 0.37776448 DOP
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.37776448 Hiện tại RD$0.37776448 Cao nhất RD$0.37931937
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37776448 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000384 DOP
+0.10%
7 ngày qua
+0.000617 DOP
+0.16%
30 ngày qua
+0.009091 DOP
+2.47%
1 năm qua
-0.043339 DOP
-10.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.3552333
Hôm nay
0.37776448
Cao nhất
0.4249465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
-3.66%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-5.32%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.51%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+2.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.42143988 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42143988 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35811473 – 0.50839906 DOP
Năm biến động -13.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39922083 DOP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.37390692 – 0.44372337 DOP
Năm biến động -4.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39286254 DOP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.36542612 – 0.4270653 DOP
Năm biến động -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41248389 DOP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.3875608 – 0.43776738 DOP
Năm biến động +3.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37816237 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3552333 – 0.41287185 DOP
Năm biến động -6.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.