728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang DZD
Cập nhật
1
JPY
=
0.84990745
DZD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = د.ج0.84990745 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = ¥1.17659869 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.ج0.84955718
Hiện tại
د.ج0.84990745
Cao nhất
د.ج0.85279991
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84990745 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000197 DZD
+0.02%
7 ngày qua
-0.000899 DZD
-0.11%
30 ngày qua
+0.01665 DZD
+2.00%
1 năm qua
-0.0226 DZD
-2.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.8139359 Hôm nay
0.84990745 Cao nhất
0.88097094
0.8139359 Hôm nay
0.84990745 Cao nhất
0.88097094
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.18%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
-1.43%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.08821873 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08821873 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.93475969
–
1.24267655
DZD
Năm biến động
-13.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96957157 DZD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.88768828
–
1.06690659
DZD
Năm biến động
-9.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.88648861 DZD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.83065507
–
0.95415993
DZD
Năm biến động
-9.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.88036692 DZD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.82388767
–
0.93568096
DZD
Năm biến động
-4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83636673 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.8139359
–
0.86802658
DZD
JPY tăng giá
+2.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.