728x90 / 970x90
Tỷ giá Dinar Algeria sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Algeria được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DZD sang JPY
Cập nhật
1
DZD
=
1.17571132
JPY
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DZD = ¥1.17571132 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = د.ج0.85054893 DZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥1.17260801
Hiện tại
¥1.17571132
Cao nhất
¥1.17731659
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá DZD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DZD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17571132 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001149 JPY
+0.10%
7 ngày qua
+0.000355 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-0.024398 JPY
-2.03%
1 năm qua
+0.02959 JPY
+2.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
1.13511122 Hôm nay
1.17571132 Cao nhất
1.22859797
1.13511122 Hôm nay
1.17571132 Cao nhất
1.22859797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.36%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
+1.45%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+1.17%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DZD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.19592392 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92541807 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.80471463
–
1.06979367
JPY
Năm biến động
+15.26%
2023
Tỷ giá trung bình
1.03383262 JPY
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.93728918
–
1.12652158
JPY
Năm biến động
+9.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12912553 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.04804233
–
1.20386913
JPY
Năm biến động
+10.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1.13701983 JPY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.06874036
–
1.21375769
JPY
Năm biến động
+4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.19592392 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15203846
–
1.22859797
JPY
DZD giảm giá
-2.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.