728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang GNF

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Franc Guinea 55.91403251 GNF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG55.76757718 Hiện tại FG55.91403251 Cao nhất FG56.10554868
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.91403251 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.029685 GNF
+0.05%
7 ngày qua
+0.156112 GNF
+0.28%
30 ngày qua
+0.711931 GNF
+1.29%
1 năm qua
-2.778562 GNF
-4.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
53.49862368
Hôm nay
55.91403251
Cao nhất
59.07861844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.50%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
-1.30%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-1.49%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+3.05%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 67.51990814 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.51990814 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.42119614 – 81.01087674 GNF
Năm biến động -17.43%
2023
Tỷ giá trung bình 61.47900219 GNF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
56.49605845 – 68.65006451 GNF
Năm biến động -7.85%
2024
Tỷ giá trung bình 56.91952876 GNF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
53.23770408 – 61.52110097 GNF
Năm biến động -10.24%
2025
Tỷ giá trung bình 57.96364294 GNF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
54.57804571 – 61.50036593 GNF
Năm biến động +1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.42318874 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.49862368 – 57.49648844 GNF
Năm ổn định +0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.