728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GNF sang JPY
Cập nhật
1
GNF
=
0.01788109
JPY
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GNF = ¥0.01788109 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FG55.92501579 GNF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥0.01782355
Hiện tại
¥0.01788109
Cao nhất
¥0.01793157
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01788109 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 JPY
7 ngày qua
-0.000046 JPY
-0.26%
30 ngày qua
-0.000352 JPY
-1.93%
1 năm qua
+0.000766 JPY
+4.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
0.0169266 Hôm nay
0.01788109 Cao nhất
0.01869207
0.0169266 Hôm nay
0.01788109 Cao nhất
0.01869207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.71%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+1.51%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-2.96%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01804796 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01494889 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01234402
–
0.01741517
JPY
Năm biến động
+21.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01630675 JPY
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.01456663
–
0.01770035
JPY
Năm biến động
+8.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01758877 JPY
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.01625459
–
0.01878368
JPY
Năm biến động
+11.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01726712 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.01626007
–
0.01832239
JPY
Năm biến động
-1.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01804796 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01739237
–
0.01869207
JPY
Năm ổn định
-0.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.