Tỷ giá Yên Nhật sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang ILS

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Sheqel Israel mới 0.01945429 ILS
+0.71% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.01945429 Hiện tại ₪0.01945429 Cao nhất ₪0.01958242
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01945429 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000137 ILS
+0.71%
7 ngày qua
+0.000307 ILS
+1.61%
30 ngày qua
+0.000866 ILS
+4.66%
1 năm qua
-0.002884 ILS
-12.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01757997
Hôm nay
0.01945429
Cao nhất
0.02256143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.36%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
-3.07%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
-4.70%
Tháng 4
-6.20%
Tháng 5
+3.70%
Tháng 6
+5.93%
Tháng 7
-3.56%
Tháng 8
+3.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.02625009 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02564814 ILS
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.02351018 – 0.02859075 ILS
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02625009 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02480621 – 0.02790538 ILS
Năm biến động -4.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02446192 ILS
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.02264914 – 0.02663583 ILS
Năm biến động -9.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02309233 ILS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.02031607 – 0.0263064 ILS
Năm biến động -12.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0191792 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01757997 – 0.02039638 ILS
Năm biến động -4.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.