Tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang IMP
Cập nhật
1
JPY
=
0.00480365
IMP
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = £0.00480365 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ¥208.17504911 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.00479013
Hiện tại
£0.00480365
Cao nhất
£0.00480485
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00480365 IMP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000018 IMP
+0.37%
7 ngày qua
+0.000044 IMP
+0.92%
30 ngày qua
+0.00019 IMP
+4.11%
1 năm qua
-0.000225 IMP
-4.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00455619 Hôm nay
0.00480365 Cao nhất
0.00505437
0.00455619 Hôm nay
0.00480365 Cao nhất
0.00505437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.12%
Tháng 10
-1.92%
Tháng 11
-2.64%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+4.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang IMP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00618389 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00618389 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00583533
–
0.0066152
IMP
Năm biến động
-1.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00573814 IMP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00530559
–
0.00639952
IMP
Năm biến động
-11.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00517115 IMP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00481601
–
0.00557597
IMP
Năm biến động
-8.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00507395 IMP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00473022
–
0.00535877
IMP
Năm biến động
-6.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00470816 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00455619
–
0.00481298
IMP
Năm ổn định
+1.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.