Tỷ giá Manx pound sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang JPY
Cập nhật
1
IMP
=
208.1229966
JPY
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ¥208.1229966 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = £0.00480485 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥208.1229966
Hiện tại
¥208.1229966
Cao nhất
¥208.76275546
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
208.1229966 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.709495 JPY
-0.34%
7 ngày qua
-1.970579 JPY
-0.94%
30 ngày qua
-8.612659 JPY
-3.97%
1 năm qua
+9.273003 JPY
+4.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
197.8485923 Hôm nay
208.1229966 Cao nhất
219.48144839
197.8485923 Hôm nay
208.1229966 Cao nhất
219.48144839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.16%
Tháng 10
+1.96%
Tháng 11
+2.71%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-3.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 212.45188945 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
161.8338556 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
151.16689513
–
171.3698841
JPY
Năm biến động
+1.84%
2023
Tỷ giá trung bình
174.84313189 JPY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
156.2616939
–
188.48060626
JPY
Năm biến động
+13.34%
2024
Tỷ giá trung bình
193.53422693 JPY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
179.34097501
–
207.64097403
JPY
Năm biến động
+9.81%
2025
Tỷ giá trung bình
197.25615354 JPY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
186.61001437
–
211.40669322
JPY
Năm biến động
+7.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
212.45188945 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.77159803
–
219.48144839
JPY
Năm ổn định
-1.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.