728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang IQD
Cập nhật
1
JPY
=
8.31176185
IQD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ع.د8.31176185 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ¥0.12031144 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ع.د8.31176185
Hiện tại
ع.د8.31176185
Cao nhất
ع.د8.35088721
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.31176185 IQD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001516 IQD
-0.02%
7 ngày qua
-0.010942 IQD
-0.13%
30 ngày qua
+0.084935 IQD
+1.03%
1 năm qua
-0.548959 IQD
-6.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
7.99335991 Hôm nay
8.31176185 Cao nhất
8.91110998
7.99335991 Hôm nay
8.31176185 Cao nhất
8.91110998
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
-0.81%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+2.91%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.17693508 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.17693508 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.68975436
–
12.84152831
IQD
Năm biến động
-12.18%
2023
Tỷ giá trung bình
9.71152126 IQD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
8.61443807
–
11.41561437
IQD
Năm biến động
-16.61%
2024
Tỷ giá trung bình
8.65646982 IQD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
8.10560343
–
9.32449428
IQD
Năm biến động
-10.63%
2025
Tỷ giá trung bình
8.76026797 IQD
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
8.28049497
–
9.30800986
IQD
Năm biến động
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.27378761 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.99335991
–
8.59478606
IQD
Năm ổn định
-0.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.