Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang MDL
Cập nhật
1
JPY
=
0.11216736
MDL
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = L0.11216736 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ¥8.91524939 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.11190563
Hiện tại
L0.11216736
Cao nhất
L0.11292653
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11216736 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000456 MDL
-0.41%
7 ngày qua
+0.000901 MDL
+0.81%
30 ngày qua
+0.003592 MDL
+3.31%
1 năm qua
-0.000206 MDL
-0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.10637958 Hôm nay
0.11216736 Cao nhất
0.11355929
0.10637958 Hôm nay
0.11216736 Cao nhất
0.11355929
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.80%
Tháng 10
-1.79%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
-3.26%
Tháng 8
+4.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14422204 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14422204 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12885726
–
0.16083528
MDL
Năm biến động
-5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12921715 MDL
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.11770893
–
0.14917116
MDL
Năm biến động
-16.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11720681 MDL
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.10959764
–
0.12411305
MDL
Năm biến động
-5.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11579591 MDL
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.10637958
–
0.12505064
MDL
Năm biến động
-8.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1094517 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10645412
–
0.11299794
MDL
JPY tăng giá
+4.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.