728x90 / 970x90

Tỷ giá Leu Moldova sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MDL sang JPY

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Yên Nhật 8.86845805 JPY
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥8.86845805 Hiện tại ¥8.86845805 Cao nhất ¥8.93610117
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.86845805 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.02377 JPY
-0.27%
7 ngày qua
-0.11897 JPY
-1.32%
30 ngày qua
-0.341758 JPY
-3.71%
1 năm qua
-0.030435 JPY
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.80597238
Hôm nay
8.86845805
Cao nhất
9.40029995
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.88%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
+1.61%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
+3.38%
Tháng 8
-5.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.14223035 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.95523326 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.21754132 – 7.76052493 JPY
Năm biến động +5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 7.77279124 JPY
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
6.70370847 – 8.49553198 JPY
Năm biến động +19.12%
2024
Tỷ giá trung bình 8.5390461 JPY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
8.05717051 – 9.1242837 JPY
Năm biến động +5.29%
2025
Tỷ giá trung bình 8.6512715 JPY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
7.99676015 – 9.40029995 JPY
Năm biến động +9.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.14223035 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.84971911 – 9.39371827 JPY
MDL giảm giá -4.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.