Tỷ giá Yên Nhật sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang MKD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Denar Macedonia 0.34462233 MKD
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ден0.3432251 Hiện tại ден0.34462233 Cao nhất ден0.345304
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34462233 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001677 MKD
+0.49%
7 ngày qua
+0.003339 MKD
+0.98%
30 ngày qua
+0.012956 MKD
+3.91%
1 năm qua
-0.010246 MKD
-2.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.32873577
Hôm nay
0.34462233
Cao nhất
0.35717473
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.09%
Tháng 10
-1.49%
Tháng 11
-2.04%
Tháng 12
+0.38%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+4.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.44692098 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44692098 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.41675854 – 0.4913665 MKD
Năm biến động -6.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40611716 MKD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.37474028 – 0.44674072 MKD
Năm biến động -10.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37592054 MKD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.352076 – 0.39569205 MKD
Năm biến động -4.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36465787 MKD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.3331455 – 0.39450297 MKD
Năm biến động -11.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33609036 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32873577 – 0.34545617 MKD
JPY tăng giá +2.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.